
Lucas Evangelista là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Tiểu sử Lucas Evangelista
Tiền vệ Lucas Evangelista thi đấu cho câu lạc bộ Palmeiras - SP và mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ sinh ngày 06/05/1995, hiện 31 tuổi, cao 181 cm và nặng 76 kg. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, và hợp đồng với Palmeiras - SP có thời hạn đến ngày 30/12/2027. Ở mùa 2026, Lucas Evangelista có 41 trận ra sân, 1487 phút thi đấu và 2 kiến tạo; trong Serie A Brazil, cầu thủ có 25 trận với 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 4,0 triệu €, cao nhất từng là 5,0 triệu € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất là vào ngày 13/03/2025 từ Red Bull Bragantino sang Palmeiras - SP.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 8 | 893 | 0 | 0 | 2 | 15 | 1 | 92% | 56% | 1 | 0 | 6,68 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 12 | 5 | 522 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 58% | 1 | 0 | 6,59 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 4 | 324 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 37% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/565 (92%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/29 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/100 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/278 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/87 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/201 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 84/88 | 0 | 6/12 | — | 7,06 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 2 | 3/7 | — | 6,65 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 4 | 9/13 | — | 6,95 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 2/4 | — | 7,62 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 7/10 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 85/89 | 2 | 6/9 | V | 7,07 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 4 | 7/12 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 2 | 4/9 | — | 6,88 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/45 | 3 | 7/16 | V | 6,66 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 49/51 | 0 | 4/5 | — | 6,94 |