
Lucas Esteves là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Tiểu sử Lucas Esteves
Lucas Esteves là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho Atletico San Luis, sinh ngày 24/06/2000 và 26 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân, 498 phút thi đấu và điểm trung bình 6,13. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,8 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 28/01/2026, từ Grêmio - RS đến Atletico San Luis. Chiều cao 171 cm, cân nặng 66 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 382 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 116 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 33% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/152 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/56 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 6,22 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 3/4 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 3/4 | — | 5,97 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Orlando City | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Nashville SC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Inter Miami CF | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Grêmio - RS | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Vitória - BA | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 05/01/2024 | Palmeiras - SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Clube Goianiense | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Palmeiras - SP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Fortaleza | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Palmeiras - SP | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Colorado Rapids | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Palmeiras - SP | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2017 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực44