
Lucas Eduardo·Lima da Silva
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Lucas Eduardo·Lima da Silva là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 6 | 682 | 3 | 0 | 3 | 18 | 6 | 81% | 50% | 2 | 0 | 6,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 3 | 158 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 53% | 1 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/301 (81%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/92 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | 2/8 | V | 5,76 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 39/44 | 0 | 5/11 | — | 6,99 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | 30 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9/10 | 0 | 0/4 | — | 7,88 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 5 | 11/13 | V | 6,58 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/38 | 1 | 2/6 | — | 7,72 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/3 | — | 6,43 |