
LUCAS CUNHA là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.974Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 21 | 20 | 1.884 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 50% | 8 | 0 | 6,21 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 66% | 1 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.884 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 602/750 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/168 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 117
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/93 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/39 | 1 | 2/2 | — | 5,87 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 2/4 | V | 5,89 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/65 | 0 | 1/2 | V | 6,57 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 3 | 3/9 | V | 5,73 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 4/6 | V | 6,69 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 2/5 | — | 5,36 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 3/7 | — | 6,50 |
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | 3/5 | V | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 2,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực52