
Lucas Crispim là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.
Tiểu sử Lucas Crispim
Lucas Crispim là tiền vệ của Fortaleza, 32 tuổi, quốc tịch Brazil. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 598 phút thi đấu và điểm trung bình 4,88, gồm 16 trận tại Serie B Brazil, 3 trận tại Copa do Brasil và 5 trận tại Copa do Nordeste. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2025, từ Buriram United đến Fortaleza. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn mức cao nhất là 2,5 triệu € (2023). Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
5Đá chính
598Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 16 | 2 | 432 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 90% | 64% | 2 | 0 | 6,50 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 100% | 0 | 0 | 4,33 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 5 | 2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/220 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/45 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/6 | V | 5,80 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/15 | 2 | 2/4 | — | 6,77 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 1/2 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 3/3 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/02/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Buriram United | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Fortaleza | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Guarani SP | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sao Bento | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Santos FC - SP | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Ituano SP | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Santos FC - SP | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Atletico Clube Goianiense | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 02/08/2016 | Santos FC - SP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Joinville SC | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 13/06/2015 | Santos FC - SP | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Vasco da Gama Saf - RJ | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 06/05/2014 | Santos FC - SP | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh49
- Thể lực50