Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Conchello

CD TondelaThủ mônESP
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lucas Conchello là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Tondela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
6Cứu thua
62%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—3324961262%66%214,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 4,50

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/53 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Conchello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 0-269000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-19031014/2401/1—6,60
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteT 2-19030119/2901/2—6,90
25/04/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraB 0-2dự bị000—0———
20/04/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-2dự bị000—0———
14/04/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 2-2dự bị000—0—V—
04/04/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesB 0-5dự bị000—0———
22/03/2026Primeira Ligavs AVS Futebol SADH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 700 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202119700 nghìn €
29/12/202119200 nghìn €
28/06/202220200 nghìn €
28/12/202220200 nghìn €
29/06/202321200 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
25/03/202421400 nghìn €
23/06/202422400 nghìn €
18/12/202422400 nghìn €
22/06/202523400 nghìn €
17/12/202523400 nghìn €
27/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com