
Lucas Christopher Zeller
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Lucas Christopher Zeller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
804Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 725 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 81% | 54% | 4 | 0 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 57% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/350 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/52 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/32 | 0 | 1/4 | V | 5,95 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 5/9 | V | 6,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/47 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 5/9 | V | 5,65 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/54 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 52 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 2 | 3/5 | — | 7,30 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/3 | V | 5,35 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Karlsruher SC | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 2 | 4/7 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/09/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/10/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schweinfurt 05 FC | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Rot-Weiss Erfurt | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Schweinfurt 05 FC | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | TSG Hoffenheim II | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Wehen Wiesbaden U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Hannover 96 U19 | SV Wehen Wiesbaden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Offenbacher SC Rosenhöhe U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | JFC Frankfurt Youth (- 2016) | Offenbacher SC Rosenhöhe U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh45
- Thể lực37