Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Carrizo

29Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lucas Carrizo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—16131.2890004179%64%516,59
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.289 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
570/717 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
85/180 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
11
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/112 (64%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 29
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Carrizo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 2-1900010175/8419/11—7,88
13/10/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-1900000146/5703/7V6,49
04/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsH 0-0900000164/7947/14—7,17
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0660000029/3313/4—7,73
12/09/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-1900010259/7126/11—6,99
07/09/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralH 1-1900000032/4715/11V6,50
01/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldT 2-1900000156/72510/10—7,29
16/08/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 2-0900000055/6727/12—7,65
10/08/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0900000029/3925/9V6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/20172025 nghìn €
16/02/202022175 nghìn €
16/05/202123225 nghìn €
21/12/202124250 nghìn €
23/05/202225225 nghìn €
25/10/202225200 nghìn €
03/07/202326150 nghìn €
03/10/202326600 nghìn €
18/12/2023261,0 triệu €
11/06/2024271,5 triệu €
12/12/2024271,5 triệu €
01/06/2025281,3 triệu €
23/09/202528800 nghìn €
16/12/202528600 nghìn €
17/03/202628800 nghìn €
21/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026CA HuracanClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
31/12/2023Gimnasia y Esgrima de MendozaCA HuracanHết hạn mượn 0.37M €370 nghìn €
30/12/2023CA HuracanGimnasia y Esgrima de MendozaCho mượn—
03/01/2022Gimnasia y Esgrima de MendozaCA HuracanChuyển nhượng—
30/06/2019CA San Telmo ReservesGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
16/07/2018QuilmesCA San Telmo ReservesChuyển nhượng—
31/12/2016Quilmes U20QuilmesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh77
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com