
Lucas Camilo Azevedo da Silva là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 28% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 53% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 2/5 | — | 6,13 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,01 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 3/7 | — | 6,10 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 2-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Botafogo FR U20 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Gremio FBPA U20 | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |