
Lucas Calodat là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 383 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/110 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 4/7 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,96 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/33 | 2 | 4/8 | — | 7,81 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 68 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 2/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Villefranche | Le Mans | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Le Mans | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | GOAL FC | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | ES Troyes AC B | GOAL FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Saint-Etienne B | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Bastia Jugend | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | SC Bastia Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris FC Youth | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AAS Sarcelles Jugend | Paris FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực41