Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Buades

Le MansTiền vệFRA
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lucas Buades là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—332490001174%62%005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/97 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Buades · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3690000038/4312/7—5,87
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-3900000113/2206/9—5,52
23/08/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 2-2900011021/3217/8—6,27
10/05/2026Ligue 2@ BastiaT 2-0dự bị0000019/2713/7—6,28
03/05/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 1-1900010126/3539/14—6,50
25/04/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-1900000123/3326/8—6,31
18/04/2026Ligue 2vs ClermontT 1-0900021035/4636/13—6,61
11/04/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0900020314/2702/11—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201921150 nghìn €
18/12/201921300 nghìn €
14/10/202022300 nghìn €
03/06/202123300 nghìn €
26/10/202123600 nghìn €
26/12/202123800 nghìn €
01/06/202224800 nghìn €
27/10/202224700 nghìn €
15/06/202325500 nghìn €
12/12/202325500 nghìn €
25/03/202426600 nghìn €
10/06/202426500 nghìn €
01/12/202426500 nghìn €
25/05/202527400 nghìn €
10/12/202527500 nghìn €
22/03/202628700 nghìn €
25/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025ValenciennesLe MansChuyển nhượng—
06/08/2024Rodez AveyronValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2021NimesRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2019Nîmes Olympique BNimesChuyển nhượng—
30/06/2016Nîmes Olympique U19Nîmes Olympique BChuyển nhượng—
30/06/2014Nîmes Olympique U17Nîmes Olympique U19Chuyển nhượng—
30/06/2013AS Muret JugendNîmes Olympique U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com