
Lucas Buades là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 62% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/97 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 2/7 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 6/9 | — | 5,52 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/32 | 1 | 7/8 | — | 6,27 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 3/7 | — | 6,28 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/35 | 3 | 9/14 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 2 | 6/8 | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/46 | 3 | 6/13 | — | 6,61 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/27 | 0 | 2/11 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/10/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Valenciennes | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Rodez Aveyron | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nimes | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nîmes Olympique U17 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Muret Jugend | Nîmes Olympique U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực47