
Lucas Brumme là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
364Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 355 | 1 | 0 | 2 | 10 | 4 | 73% | 41% | 1 | 0 | 5,76 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 50% | 50% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/134 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/46 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 0 | 3/5 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 3/10 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/31 | 0 | 5/9 | V | 6,15 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/8 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 2-5 | 70 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 4/6 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/09/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/04/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy66
- Sức mạnh46
- Thể lực35