
Lucas Bretelle là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 404 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/179 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 6/10 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 1/6 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/36 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 6/11 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 6,02 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 4 | 9/14 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/39 | 4 | 6/10 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/51 | 2 | 4/10 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | RAAL La Louvière | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | US Orléans | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Orleans II | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lorient U19 | US Orleans II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Rueil-Malmaison Jugend | FC Lorient Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực52