Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Boyé

Deportivo AlavésTiền đạoARG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Lucas Boyé là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Alavés.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—88638510211075%41%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/132 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/133 (41%)
Không chiến thắng / thua
20 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 55
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Boyé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ RC CeltaB 1-2900043126/3128/20—6,04
10/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-264101105/804/13—6,59
19/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 0-075000019/1516/13—6,06
16/09/2026La Ligavs Valencia CFB 0-1900041113/1735/12—6,56
12/09/2026La Liga@ Racing SantanderB 1-2900040110/1426/18—6,49
06/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2853033019/24313/22—9,36
29/08/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-082103209/1138/22—7,86
21/08/2026La Liga@ Rayo VallecanoH 1-162002019/1235/13—6,25
24/05/2026La Ligavs Rayo VallecanoB 1-2840041316/2125/11—6,50
18/05/2026La Liga@ Real OviedoT 1-08000003/400/3—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201518500 nghìn €
13/07/2015191,5 triệu €
05/02/2016191,8 triệu €
14/07/2016202,0 triệu €
13/10/2016202,5 triệu €
01/01/2017202,5 triệu €
07/06/2017212,5 triệu €
28/12/2017212,0 triệu €
21/03/2018221,5 triệu €
29/05/2018221,5 triệu €
06/12/2018221,5 triệu €
20/05/2019231,5 triệu €
26/02/2020231,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
24/08/202024900 nghìn €
07/10/202024900 nghìn €
04/01/2021241,8 triệu €
18/03/2021253,0 triệu €
09/06/2021253,5 triệu €
29/12/2021255,0 triệu €
20/03/20222615,0 triệu €
02/06/20222615,0 triệu €
22/09/20222612,0 triệu €
06/11/2022268,0 triệu €
22/03/2023276,0 triệu €
12/06/20232710,0 triệu €
21/12/2023277,0 triệu €
06/06/2024287,0 triệu €
13/10/2024285,0 triệu €
12/12/2024285,0 triệu €
26/03/2025293,5 triệu €
23/06/2025293,5 triệu €
01/10/2025295,0 triệu €
11/12/2025295,0 triệu €
04/06/2026305,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025Granada CFDeportivo AlavésHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
29/08/2023Elche CFGranada CFHết hạn mượn 8.74M €8,7 triệu €
30/06/2021TorinoElche CFHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2021Elche CFTorinoCho mượn—
20/09/2020TorinoElche CFChuyển nhượng—
29/06/2020ReadingTorinoCho mượn—
01/08/2019TorinoReadingChuyển nhượng—
29/06/2019AEK AthensTorinoCho mượn—
17/07/2018TorinoAEK AthensChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
29/06/2018RC CeltaTorinoCho mượn—
30/01/2018TorinoRC CeltaChuyển nhượng—
30/06/2016River PlateTorinoChuyển nhượng—
29/06/2016Club Atlético Newell's Old BoysRiver PlateCho mượn—
07/09/2015River PlateClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
30/06/2014Club River Plate U20River PlateChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ78
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh22
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com