
Lucas Belezi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Lucas Belezi
Hậu vệ người Brazil Lucas Belezi, 23 tuổi, hiện khoác áo Athletic Club. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Lucas Belezi có 35 trận ra sân với 2877 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,37. Tại Serie B Brazil, các số liệu là 30 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo; ở Copa do Brasil là 5 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/11/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
2.967Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1483Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 31 | 2.697 | 1 | 0 | 2 | 13 | 2 | 85% | 58% | 3 | 2 | 6,80 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 50% | 1 | 0 | 3,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.697 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1352/1576 (85%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 118/249 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 182
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/160 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/126 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 0 | 4/7 | — | 6,97 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/55 | 2 | 3/5 | — | 6,99 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 81/88 | 1 | 2/6 | — | 6,92 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 4/5 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 76/91 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 4/6 | — | 6,90 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 106/118 | 0 | 3/7 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực53