Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Beerten

Roda JCHậu vệBEL
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lucas Beerten là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119901007487%70%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/570 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/59 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
8
Phá bóng
45
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/91 (70%)
Không chiến thắng / thua
24 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Beerten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-1900010038/4747/8—6,65
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1900010053/5914/5—6,83
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-2900010035/4159/13—6,79
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0900000045/5348/10—6,98
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-0900000054/6146/12—7,25
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-0900000045/5102/5—7,37
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-1900011146/5219/12—6,78
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2900000137/4139/13—6,93
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 1-0900011040/4615/7V7,44
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1901022066/7114/5—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2024: 175 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20221950 nghìn €
21/12/20221950 nghìn €
29/05/202320—
07/01/202421175 nghìn €
09/06/202421275 nghìn €
09/12/202421350 nghìn €
08/06/202522350 nghìn €
15/10/202522300 nghìn €
15/12/202522300 nghìn €
20/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com