
Lucas Bartlett là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.495Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
623Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 28 | 2.495 | 4 | 0 | 0 | 26 | 9 | 73% | 60% | 7 | 1 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.495 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 866/1178 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/274 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 201
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 163/271 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 107 / 58
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 47
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 344
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/53 | 2 | 8/16 | — | 5,71 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 3/8 | Đ | 5,56 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 7/8 | — | 6,18 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/37 | 0 | 6/10 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 44/53 | 2 | 9/12 | — | 7,24 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 4 | 5/9 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 3/6 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/49 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/55 | 1 | 10/18 | — | 6,40 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/56 | 2 | 9/12 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/08/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/08/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/12/2023 | St. Louis City SC | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2023 | FC Dallas | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Drake Bulldogs (Drake University) | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Loyola Ramblers (Loyola University Chicago) | Drake Bulldogs (Drake University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Kaw Valley FC | Loyola Ramblers (Loyola University Chicago) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Loyola Ramblers (Loyola University Chicago) | Kaw Valley FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Sporting Blue Valley | Loyola Ramblers (Loyola University Chicago) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực59