
Lucas Barrios
Tiền đạoPAR
41Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lucas Barrios là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch PAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2007 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2008 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/04/2009 | 24 | 2,4 triệu € |
| 05/08/2009 | 24 | 4,5 triệu € |
| 16/01/2010 | 25 | 6,5 triệu € |
| 25/03/2010 | 25 | 9,0 triệu € |
| 07/05/2010 | 25 | 11,0 triệu € |
| 27/09/2010 | 25 | 14,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 26 | 14,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 26 | 17,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 27 | 13,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/07/2012 | 27 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 28 | 4,0 triệu € |
| 05/05/2013 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/05/2013 | 28 | 2,8 triệu € |
| 21/07/2013 | 28 | 2,2 triệu € |
| 24/07/2013 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2013 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2014 | 29 | 2,8 triệu € |
| 30/07/2014 | 29 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 30 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 31 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 31 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 32 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 33 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 33 | 1,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 34 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 35 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 35 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 36 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 36 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 37 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 38 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 38 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 39 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 39 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.