Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Baldunciel

CA Brown AdrogueTiền đạoARG
34Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Lucas Baldunciel là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Brown Adrogue.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.367Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1367Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Argentine Group B Tebolidun League Manchester2026—18181.36710000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.367 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Baldunciel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 0-0700000—0——6,20
03/05/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 0-15900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 10 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201523125 nghìn €
27/04/201927350 nghìn €
16/02/202027325 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
16/05/202129250 nghìn €
27/10/202129225 nghìn €
19/06/202230150 nghìn €
15/12/202230150 nghìn €
16/07/202331150 nghìn €
03/12/202331150 nghìn €
25/06/202432150 nghìn €
28/11/202432125 nghìn €
21/05/20253375 nghìn €
25/11/20253350 nghìn €
14/05/20263410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/06/2026CA San Telmo ReservesCA Brown AdrogueChuyển nhượng—
19/01/2026AlmagroCA San Telmo ReservesChuyển nhượng—
31/12/2024TemperleyAlmagroChuyển nhượng—
30/06/2022CD MotaguaTemperleyChuyển nhượng—
25/01/2022Real TomayapoCD MotaguaChuyển nhượng—
14/07/2021TemperleyReal TomayapoChuyển nhượng—
30/06/2019Gimnasia y Esgrima de MendozaTemperleyChuyển nhượng—
30/06/2018Nueva ChicagoGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
30/06/2013Nueva Chicago U20Nueva ChicagoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com