Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Arcanjo

Vitória - BAThủ mônBRA
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Lucas Arcanjo là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
132Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—27272.43010472159%88%106,80
Copa do Brasil2026—66540280455%100%007,09
Copa do Nordeste——9946000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
104
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
472/787 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
197/512 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
320
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,09

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/181 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/120 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa do Nordeste · 9 trận ra sân, 46 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Arcanjo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-19050124/310——7,72
11/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-29040020/310——6,68
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-09040027/3302/2—7,60
21/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-39020024/340——5,92
14/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 2-29042112/250——7,01
08/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0905019/1902/2—7,72
03/09/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-29030021/290——6,82
30/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-29060119/250——7,83
27/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-19040018/200——7,73
24/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 0-29060016/260——6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: —2023: 550 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202123200 nghìn €
02/12/202123500 nghìn €
03/10/202224—
17/07/202324550 nghìn €
26/11/2023251,0 triệu €
27/03/2024251,0 triệu €
16/06/2024251,0 triệu €
08/12/2024261,0 triệu €
27/03/2025261,5 triệu €
05/06/2025262,5 triệu €
09/12/2025272,5 triệu €
25/05/2026272,5 triệu €
27/09/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com