Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Angelini

TemperleyHậu vệARG
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lucas Angelini là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Temperley.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.748Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1374Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
12/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—31312.74821100——1205,35

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.748 phút · điểm TB 5,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
12
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Angelini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacional@ San Martin San JuanH 1-18000000—0——6,50
12/10/2026ARG Primera Nacionalvs Nueva ChicagoT 2-19000000—0——6,40
04/10/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyT 2-19000000—0——5,90
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MaipuB 0-18300000—0———
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs AlmagroT 3-19000000—0——6,60
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Patronato ParanaH 0-09000000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesT 3-19010000—0——6,40
31/08/2026ARG Primera Nacional@ QuilmesT 1-08900000—0———
24/08/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrocarril MidlandT 2-19000000—0——6,30
17/08/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 3-09001000—0——7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20222750 nghìn €
15/12/202227125 nghìn €
16/07/202328300 nghìn €
18/12/202328300 nghìn €
25/06/202429175 nghìn €
28/11/202429175 nghìn €
21/05/202530175 nghìn €
25/11/202530200 nghìn €
14/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com