
Lucas Ambrogio là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.393Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 25 | 17 | 1.393 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | 4,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.393 phút · điểm TB 4,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 08/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 26/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy70
- Sức mạnh37
- Thể lực35