
Lucas Alves de Araújo
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Lucas Alves de Araújo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/50 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Persib Bandung | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 4/5 | — | 6,77 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 2 | 5/7 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/08/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/04/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/04/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 06/10/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/01/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 17/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Thep Xanh Nam Dinh FC | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2024 | FC Dinamo 1948 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 03/08/2023 | Portimonense SC | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Al-Nasr Dubai | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Lamia | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | Al-Tai | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Luzern | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Le Mont LS | Luzern | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 15/08/2016 | FC Biel-Bienne 1896 | Le Mont LS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfR Aalen | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Athletico Paranaense - PR | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Corinthians Paulista B | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Atletico Clube Goianiense | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 28/02/2013 | Corinthians Paulista B | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | Ipatinga FC | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Corinthians Paulista B | Ipatinga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Olaria AC | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Corinthians Paulista B | Olaria AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | AA Flamengo | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Corinthians Paulista B | AA Flamengo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực52