Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Albertengo

Atletico RafaelaTiền đạoARG
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lucas Albertengo là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
2.025Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—29262.02540200——104,15

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.025 phút · điểm TB 4,15

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Albertengo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 1-06300000—0———
11/10/2026ARG Primera Nacional@ Ferrocarril MidlandB 0-49000000—0——6,50
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico AtlantaB 2-39001000—0——6,40
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia y TiroB 0-19000000—0——6,40
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin TucumanT 4-29021000—0—V8,12
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia JujuyB 1-27400000—0——6,30
07/09/2026ARG Primera Nacional@ Agropecuario de Carlos CasaresB 0-23600000—0——6,40
25/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico GuemesH 0-01800000—0———
15/08/2026ARG Primera Nacionalvs Defensores de BelgranoH 0-09000000—0——6,90
09/08/2026ARG Primera Nacionalvs Chacarita juniorsT 1-09010000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 700 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,6 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201423700 nghìn €
09/01/2015231,5 triệu €
06/04/2015242,0 triệu €
13/07/2015244,0 triệu €
05/02/2016253,6 triệu €
07/08/2016252,5 triệu €
12/02/2017262,0 triệu €
08/10/2017261,8 triệu €
09/04/2018271,8 triệu €
17/12/2018271,0 triệu €
05/08/2019281,0 triệu €
04/12/2019281,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
07/02/202130800 nghìn €
19/10/202130600 nghìn €
23/05/202231400 nghìn €
25/10/202231300 nghìn €
03/07/202332200 nghìn €
18/12/202332100 nghìn €
25/06/202433100 nghìn €
28/11/20243350 nghìn €
17/03/202534—
14/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Tư duy38
  • Sức mạnh26
  • Thể lực45
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com