Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Ahijado

Buriram UnitedHậu vệESP
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Lucas Ahijado là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11640000082%20%006,64
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Ahijado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-1640000028/3401/5—6,64
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga@ RCD MallorcaB 0-313000014/60——5,95
18/05/2026La Ligavs Deportivo AlavésB 0-1850020044/5202/8V5,97
15/05/2026La Liga@ Real MadridB 0-211000001/211/2—6,11
10/05/2026La Ligavs GetafeH 0-05000002/214/5—6,73
03/05/2026La Liga@ Real BetisB 0-39000002/30——5,89
26/04/2026La Ligavs Elche CFB 1-2dự bị00000—0———
24/04/2026La Ligavs Villarreal CFH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026La Liga@ RC CeltaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201924300 nghìn €
19/12/201924300 nghìn €
22/07/202025300 nghìn €
07/10/202025300 nghìn €
07/01/202125300 nghìn €
23/06/202126300 nghìn €
12/10/202126600 nghìn €
26/12/202126600 nghìn €
28/06/202227800 nghìn €
28/12/2022271,0 triệu €
23/03/2023281,2 triệu €
13/06/2023281,5 triệu €
12/10/2023281,2 triệu €
19/12/2023281,2 triệu €
25/03/2024291,0 triệu €
23/06/2024291,0 triệu €
12/12/2024291,0 triệu €
26/03/202530800 nghìn €
23/06/202530800 nghìn €
11/12/202530700 nghìn €
04/06/202631600 nghìn €
05/10/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/10/2026Free PlayerBuriram UnitedChuyển nhượng—
30/06/2026Real OviedoFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Real Oviedo VetustaReal OviedoChuyển nhượng—
30/06/2013Real Oviedo U19Real Oviedo VetustaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com