
Lucas Agustin·Sanabria Magole
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Lucas Agustin·Sanabria Magole là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
19Đá chính
1.768Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
884Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 17 | 1.557 | 2 | 0 | 1 | 17 | 4 | 84% | 50% | 7 | 1 | 6,45 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 2 | 211 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 79% | 52% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.557 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/590 (84%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/47 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/192 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 80
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/89 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 2 | 3/3 | — | 6,37 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 4/6 | — | 5,84 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 6,04 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 6,46 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 2 | 2/4 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 2 | 4/7 | Đ | 6,37 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/21 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/09/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2025 | Nacional Montevideo | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 06/01/2024 | CD El Nacional B | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực41