
Lucas Agustin Ferreira Zagas
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Lucas Agustin Ferreira Zagas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.748Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1374Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
15/1Vàng/Đỏ
0,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 28 | 28 | 2.388 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 12 | 1 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 69% | 3 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.388 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/173 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/35 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/76 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/66 | 5 | 9/12 | — | 7,43 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/26 | 2 | 18/29 | V | 5,88 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/50 | 4 | 14/19 | V | 6,31 |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 12/16 | V | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/09/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Defensa Y Justicia | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Danubio FC | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Club Atletico Progreso | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Club Atletico Progreso U19 | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh76
- Thể lực64