
Lucas Abascia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 55% | 5 | 0 | 6,41 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 222 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 47% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/436 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/96 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/87 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/90 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 0 | 0/1 | — | 5,51 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/20 | 1 | 10/13 | V | 6,16 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 2/5 | V | 6,38 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 1/1 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/43 | 2 | 5/14 | — | 6,84 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/28 | 1 | 5/7 | — | 6,25 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 3 | 6/10 | — | 7,05 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Seattle Sounders | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 1/4 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 25 | 10 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/09/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,7 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Nublense | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Central Cordoba SDE | Nublense | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Nublense | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2024 | Quilmes | Nublense | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Nublense | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Moron | Nublense | Hết hạn mượn 0.047M € | 47 nghìn € |
| 25/02/2021 | Sportivo Las Parejas | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Sportivo Las Parejas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Tiro Federal II | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh82
- Thể lực71