
Luca Zidane là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
784Phút
33Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 784 | 33 | 6 | 14 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/334 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/165 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 32/42 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | — | — | 6,62 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | — | — | 6,61 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 30/41 | 0 | — | — | 6,93 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 90 | 6 | 2 | 1 | 22/38 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 23/34 | 0 | 2/2 | — | 7,95 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 64 | 4 | 0 | 2 | 8/38 | 0 | 2/2 | — | 6,81 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Granada CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Eibar | Granada CF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2022 | Rayo Vallecano | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Real Madrid | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Racing Santander | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | Real Madrid | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 166
- Chỉ số 263
- Chỉ số 462
- Chỉ số 373