Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Weinhandl

Sturm GrazTiền vệAUT
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Luca Weinhandl là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Sturm Graz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
737Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—876201016273%52%206,54
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900002137%44%006,57
Austrian Cup2026-2027—212700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/223 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/100 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 43
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/16 (37%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Weinhandl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 6-1731022011/2015/7—7,10
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Bournemouth AFCB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 2-0900110215/24410/23V7,01
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesT 7-19010000—0—V7,55
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Đan MạchH 1-1900120323/4327/12—6,65
20/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3840000221/2816/10—6,40
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Stade Rennais FCH 0-090002106/1604/9—6,57
13/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzT 2-113000001/301/4—6,25
30/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3900020122/2724/9V5,84
23/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauH 1-1900010041/5149/14—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202516200 nghìn €
29/05/202516600 nghìn €
14/12/2025161,0 triệu €
09/03/2026172,0 triệu €
25/05/2026175,0 triệu €
27/09/20261715,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025SK Sturm Graz IISturm GrazChuyển nhượng—
31/12/2024AKA Steiermark - Sturm Graz U18SK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
30/06/2024Sturm Graz U16AKA Steiermark - Sturm Graz U18Chuyển nhượng—
30/06/2023SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2022SK Sturm Graz YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
08/04/2015—SK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com