
Luca Weckstrom là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.
Tiểu sử Luca Weckstrom
Luca Weckstrom là tiền đạo của câu lạc bộ Jaro, mang quốc tịch Finland và hiện 23 tuổi. Sinh ngày 05/06/2003, cầu thủ thuận chân phải này có hợp đồng với Jaro đến 30/12/2027. Ở mùa 2026, Luca Weckstrom ra sân 3 trận tại Finnish Veikkausliiga, ghi 1 bàn trong 170 phút thi đấu với điểm trung bình 6,77. Tại Finland Suomen Cup, Luca Weckstrom có 1 trận và 3 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,81Bàn/90 phút
49Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 3 | 2 | 170 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,77 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/04/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 4/10 | — | 6,03 |
| 24/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/18 | 3 | 6/13 | — | 7,71 |
| 18/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/09/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy69
- Sức mạnh29
- Thể lực30