Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Villa

SalernitanaHậu vệITA
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Luca Villa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
797Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10979710011481%38%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/269 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
11/41 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
13
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Villa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ScafateseH 2-2900010022/2812/3—6,40
11/10/2026Serie C@ CasaranoH 0-0900000325/3311/4—7,80
05/10/2026Serie Cvs BariT 2-1330000113/1701/3—6,60
26/09/2026Serie C@ CrotoneB 1-2901021147/5001/3—8,50
20/09/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 1-0820010216/1911/1—7,00
16/09/2026Serie C@ BarlettaH 1-1610011115/210——6,60
12/09/2026Serie Cvs PotenzaT 4-2880130111/1211/2—7,20
06/09/2026Serie Cvs CaveseH 1-1770011019/2300/1—7,10
29/08/2026Serie C@ FoggiaH 1-1900110223/3211/4—6,22
25/08/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioB 1-2960011029/3411/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20181850 nghìn €
04/02/20191975 nghìn €
23/06/201919100 nghìn €
15/12/201920125 nghìn €
27/06/202020150 nghìn €
10/01/202121200 nghìn €
20/06/202121250 nghìn €
19/12/202122250 nghìn €
19/06/202222275 nghìn €
18/12/202223275 nghìn €
18/06/202323300 nghìn €
20/12/202324300 nghìn €
16/06/202424325 nghìn €
18/12/202425325 nghìn €
18/06/202525500 nghìn €
16/12/202526500 nghìn €
18/06/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com