Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Vignali

ACD Virtus EntellaHậu vệITA
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luca Vignali là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.

Tiểu sử Luca Vignali

Hậu vệ Luca Vignali thi đấu cho ACD Virtus Entella, mang quốc tịch Italy và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận, có 1 kiến tạo trong 282 phút, với điểm trung bình 6,44. Với giá trị thị trường 300 nghìn €, cầu thủ có giá trị cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Spezia đến ACD Virtus Entella vào ngày 23/08/2026, và cầu thủ có chiều cao 183 cm.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—642960025075%39%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/128 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/38 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Vignali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ PadovaT 2-114010016/911/4—6,58
10/10/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1650010117/2423/13—6,48
19/09/2026Serie B@ CremoneseH 0-0680000118/2516/8—6,26
12/09/2026Serie B@ PisaT 4-1690030121/2302/5—6,64
06/09/2026Serie Bvs VicenzaH 2-211000001/300/1—6,04
30/08/2026Serie Bvs CesenaB 1-2690110233/4423/6—6,76
09/05/2026Serie B@ PescaraH 1-1660000111/1813/15V5,99
01/05/2026Serie Bvs VeneziaH 2-258000012/1014/11V5,87
25/04/2026Serie B@ CatanzaroB 2-43000001/20——5,68
18/04/2026Serie Bvs SudTirolT 6-116000004/422/3—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20131750 nghìn €
07/05/20141825 nghìn €
16/06/20151950 nghìn €
27/12/20151950 nghìn €
12/06/201620100 nghìn €
18/12/201620450 nghìn €
08/06/201721600 nghìn €
20/12/201721550 nghìn €
19/06/201822350 nghìn €
16/01/201923500 nghìn €
04/06/201923700 nghìn €
29/12/201923550 nghìn €
07/04/202024450 nghìn €
20/08/202024450 nghìn €
28/12/202024450 nghìn €
22/03/202125800 nghìn €
02/06/2021251,0 triệu €
28/12/2021251,3 triệu €
05/06/2022261,3 triệu €
21/12/2022261,0 triệu €
11/06/2023271,0 triệu €
26/12/202327800 nghìn €
02/06/202428650 nghìn €
22/12/202428600 nghìn €
01/06/202529700 nghìn €
10/12/202529500 nghìn €
03/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026SpeziaACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/06/2024ComoSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2024SpeziaComoCho mượn—
08/01/2024ComoSpeziaChuyển nhượng—
18/08/2022SpeziaComoChuyển nhượng—
29/06/2022ComoSpeziaCho mượn—
30/08/2021SpeziaComoChuyển nhượng—
29/06/2018A.C. Reggiana 1919SpeziaCho mượn—
12/01/2018SpeziaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
30/06/2015Spezia U20SpeziaChuyển nhượng—
30/06/2013Spezia YouthSpezia U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh47
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com