
Luca Vido là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 381 | 3 | 1 | 0 | 11 | 4 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/116 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 4-2 | 75 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/24 | 3 | 7/11 | — | 7,90 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 4/8 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 4/9 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Casarano | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 4/9 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2013 | 16 | 200 nghìn € |
| 17/05/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/01/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 20/08/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 1,4 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Union Brescia | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Atalanta | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Palermo | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Atalanta | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cremonese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 28/06/2022 | Spal | Cremonese | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Cremonese | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Atalanta | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pisa | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Atalanta | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | Crotone | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Atalanta | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Perugia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Atalanta | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cittadella | Atalanta | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Atalanta | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Milan | Atalanta | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2017 | Cittadella | AC Milan | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | AC Milan U20 | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh31
- Thể lực46