Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Unbehaun

Hansa RostockThủ mônGER
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Luca Unbehaun là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
36Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1010900323672%75%005,37
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119040035%—005,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,37

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/403 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
77/186 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,54

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/31 (35%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/26 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Unbehaun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-29061019/250——6,00
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-29030032/3501/1—6,00
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-09040018/340———
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-19042136/4901/1—6,10
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-29020123/3001/1—6,00
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-49040033/470——5,50
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-19040041/540——6,10
30/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-29030042/600——6,00
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-49040111/310——5,54
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-39010026/330——5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201918400 nghìn €
16/12/201918400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
09/02/202119350 nghìn €
08/06/2021201,5 triệu €
21/12/2021201,5 triệu €
08/06/2022211,5 triệu €
20/09/2022211,0 triệu €
08/11/2022211,0 triệu €
12/06/202322650 nghìn €
18/10/202322500 nghìn €
27/12/202322500 nghìn €
10/06/202423400 nghìn €
09/12/202423400 nghìn €
08/06/202524350 nghìn €
15/12/202524350 nghìn €
20/05/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026EmmenHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2024SC VerlEmmenChuyển nhượng—
30/06/2023Borussia DortmundSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2019Borussia Dortmund U19Borussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2017Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2016VfL Bochum YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2009SC Union Bergen YouthVfL Bochum YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com