
Luca Tremolada là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cjarlins Muzane.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/10/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/02/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2011 | 20 | 275 nghìn € |
| 28/04/2012 | 20 | 275 nghìn € |
| 14/02/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2013 | 21 | 325 nghìn € |
| 20/01/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/01/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/12/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | US Folgore Caratese | Cjarlins Muzane | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2025 | Free player | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Modena | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Ascoli | Modena | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Modena | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Modena | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | Cosenza Calcio 1914 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Brescia | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ACD Virtus Entella | Brescia | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2019 | Brescia | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | ACD Virtus Entella | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ternana | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | ACD Virtus Entella | Ternana | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | Arezzo | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2015 | Varese Calcio | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | A.C. Reggiana 1919 | Varese Calcio | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Varese Calcio | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2013 | Inter Milan | Varese Calcio | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 01/07/2013 | Como | Inter Milan | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực41