
Luca Tevere là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Preston Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/90 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/16 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp Úc | vs South Melbourne | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/33 | 1 | 4/9 | — | 6,49 |
| 12/08/2026 | Cúp Úc | @ Brunswick Juventus | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 47/57 | 1 | 7/11 | — | 7,09 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | Perth Glory | Preston Lions | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Preston Lions | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Avondale FC | Preston Lions | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Green Gully SC | Avondale FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2023 | Port Melbourne | Green Gully SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2021 | Northcote City FC | Port Melbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Melbourne City U21 | Northcote City FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật60
- Tư duy70
- Sức mạnh31
- Thể lực34