
Luca Stephenson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 66% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 5/8 | V | 6,38 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 2/8 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 4/6 | V | 6,77 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 4/8 | — | 6,27 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 2 | 4/5 | V | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 850 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Liverpool U21 | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.82M € | 820 nghìn € |
| 29/06/2026 | Dundee United | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Liverpool U21 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dundee United | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | Liverpool U21 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Barrow | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Liverpool U21 | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | Sunderland (Youth) | liverpool (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực47