
Luca Sosa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.008Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 11 | 1.008 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.008 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 618/735 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/119 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/77 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 3 | 6/8 | — | 7,38 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 5/7 | — | 6,58 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/78 | 1 | 3/8 | — | 7,09 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/70 | 1 | 4/9 | V | 5,62 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/59 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 71/80 | 2 | 6/10 | — | 6,94 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/07/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barcelona SC(ECU) | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Barcelona SC(ECU) | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng 0.144216M € | 144 nghìn € |
| 02/01/2023 | Guayaquil City | Barcelona SC(ECU) | Hết hạn mượn 0.57M € | 570 nghìn € |
| 30/12/2022 | Barcelona SC(ECU) | Guayaquil City | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Guayaquil City | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Sport Emelec | Guayaquil City | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | Guayaquil City | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Cuenca | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | CA Huracan | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Patronato Parana | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | CA Huracan | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Talleres Cordoba | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 05/02/2015 | CA Huracan | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Huracan U20 | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh73
- Thể lực58