
Luca Sonzogni
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Luca Sonzogni là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Dolomiti Bellunesi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
41Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 41 | 3 | 7 | 55% | 66% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/256 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/160 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Trento | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Novara | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 14/28 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/26 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 7/29 | 0 | — | — | 8,90 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 1 | 1/1 | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Mantova | AC Dolomiti Bellunesi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | A.C. Ospitaletto U19 | Mantova | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Mantova | A.C. Ospitaletto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Brescia | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Brescia Primavera | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brescia U17 | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Brescia Youth | Brescia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Milan U16 | Brescia Youth | Chuyển nhượng | — |