
Luca Sirch là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 192 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 64% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/104 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 5/7 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/50 | 2 | 8/12 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,53 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 6 | 7/10 | V | 7,30 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/61 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 60/76 | 5 | 9/15 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/09/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/03/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 25/03/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | 1. FC Kaiserslautern | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Lokomotive Leipzig | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | Free Player | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2020 | FC Memmingen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | FC Memmingen II | FC Memmingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Memmingen U19 | FC Memmingen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Memmingen U17 | FC Memmingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Königsbrunn U17 | FC Memmingen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Königsbrunn Jugend | FC Königsbrunn U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực63