
Luca Siligardi là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Correggese Calcio.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2009 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/09/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/01/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/06/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2015 | 27 | 2,7 triệu € |
| 28/06/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 2,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 29 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 19/12/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 05/06/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/12/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 24/08/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 35 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 36 | — |
| 11/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/12/2024 | Free player | Correggese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Spal | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2023 | Feralpisalo | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Parma | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Parma | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Parma | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Crotone | Parma | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Parma | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Hellas Verona | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Livorno | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Inter Milan | Livorno | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2011 | Bologna | Inter Milan | Cho mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 27/07/2010 | Inter Milan | Bologna | Chuyển nhượng 0.55M € | 550 nghìn € |
| 29/06/2010 | Triestina | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Inter Milan | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Piacenza | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/01/2009 | Inter Milan | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Bari | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/07/2008 | Inter Milan | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Inter Milan Primavera | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |