Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Schnellbacher

SV 07 ElversbergTiền đạoGER
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luca Schnellbacher là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.

Tiểu sử Luca Schnellbacher

Luca Schnellbacher là tiền đạo người Germany, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SV 07 Elversberg. Cao 180 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 298 phút thi đấu và 4 bàn thắng, với điểm trung bình 3,27. Tại Cúp Quốc gia Đức ghi 1 bàn sau 1 trận, còn ở Bundesliga có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11691002250%50%008,20
Bundesliga2026-2027—20220000069%50%005,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/10 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Schnellbacher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-3dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 1-27000002/400/1—5,57
05/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-215000007/901/1—5,84
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ MSV DuisburgT 3-169102215/1014/8—8,20
17/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterT 3-018000006/600/3—6,75
10/05/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-32001001/10——5,86
03/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07T 5-15010012/301/1—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20131975 nghìn €
23/01/201419100 nghìn €
29/06/201420200 nghìn €
05/11/201420200 nghìn €
06/03/201520250 nghìn €
30/06/201521250 nghìn €
07/02/201621325 nghìn €
13/07/201622325 nghìn €
09/02/201722275 nghìn €
13/06/201723250 nghìn €
18/01/201823250 nghìn €
06/04/201823300 nghìn €
07/06/201824325 nghìn €
14/01/201924300 nghìn €
13/06/201925275 nghìn €
10/12/201925250 nghìn €
16/07/202026225 nghìn €
14/09/202026225 nghìn €
14/02/202126200 nghìn €
29/06/202127200 nghìn €
30/12/202127225 nghìn €
27/06/202228225 nghìn €
04/10/202228300 nghìn €
07/12/202228325 nghìn €
29/03/202328375 nghìn €
12/06/202329450 nghìn €
14/12/202329700 nghìn €
05/06/202430700 nghìn €
18/12/202430700 nghìn €
18/06/202531600 nghìn €
15/12/202531500 nghìn €
31/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2020Preußen MünsterSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/2019VfR AalenPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2017SV Wehen WiesbadenVfR AalenChuyển nhượng—
30/06/2013Eintracht Frankfurt U19SV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2012SV Darmstadt 98 U19Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com