Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Sangalli

Real UnionTiền vệESP
31Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luca Sangalli là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—887201007275%45%105,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
1/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/371 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/30 (16%)
Chuyền dài chính xác
19/44 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/80 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Sangalli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Extremadura UDH 2-2900021135/4713/8—6,90
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BH 0-0900010021/3525/8—6,80
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs UD OurenseH 1-1900010147/6024/12—6,60
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BB 0-2900000229/4004/10—6,70
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesH 2-2901021442/5436/13—6,50
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 2-3900000142/4915/11—6,70
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFT 4-2900000029/3814/8V6,50
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaT 4-1900010235/4825/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621300 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
29/06/201722300 nghìn €
31/12/201722300 nghìn €
29/05/201823300 nghìn €
14/08/2018231,0 triệu €
30/10/2018232,5 triệu €
20/12/2018232,5 triệu €
10/06/2019244,0 triệu €
19/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
07/10/2020252,0 triệu €
04/01/2021251,5 triệu €
09/06/2021261,5 triệu €
26/12/2021261,5 triệu €
28/06/2022271,2 triệu €
28/12/2022271,0 triệu €
13/06/202328800 nghìn €
12/10/202328600 nghìn €
19/12/202328400 nghìn €
25/03/202429300 nghìn €
23/06/202429250 nghìn €
13/10/202429200 nghìn €
12/12/202429200 nghìn €
23/06/202530200 nghìn €
20/10/202530175 nghìn €
29/12/202530100 nghìn €
07/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com