
luca russo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 706 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 87% | 52% | 0 | 0 | 5,52 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/268 (87%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/29 | 2 | 3/3 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Foggia | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 4/4 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/24 | 1 | 5/7 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Barletta | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/50 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cavese | T 4-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/30 | 3 | 3/8 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/27 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/24 | 1 | 2/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Casarano | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 0/4 | — | — |