Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Ruffini

GianaHậu vệITA
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Luca Ruffini là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Giana.

Tiểu sử Luca Ruffini

Luca Ruffini là hậu vệ thi đấu cho Giana, mang quốc tịch Italy. Sinh ngày 02/05/1997, cầu thủ hiện 29 tuổi, cao 174 cm và nặng 68 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Luca Ruffini ra sân 7 trận tại Serie C với tổng 513 phút thi đấu và điểm trung bình 5,70. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Vị trí hậu vệ gồm các cầu thủ ở tuyến cuối, tham gia kèm người và phá bóng khi đội đối phương tấn công.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—875880003186%35%205,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/310 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
25/46 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Ruffini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Union Brescia T 2-1750010029/4301/3—6,50
11/10/2026Serie C@ Renate ACH 2-2630000121/2212/6—6,20
04/10/2026Serie C@ TrevisoH 0-0900000128/3513/7—6,60
26/09/2026Serie Cvs Pro VercelliH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie C@ US Folgore CarateseH 1-1900000042/5101/4—6,90
18/09/2026Serie Cvs TrentoH 2-2450021023/2501/4V6,70
13/09/2026Serie C@ LeccoB 0-1900000249/5334/8—6,90
06/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiB 1-2450000030/3300/3—6,60
31/08/2026Serie C@ LumezzaneB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-2900000045/4802/5V—

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20151875 nghìn €
13/01/201618125 nghìn €
14/06/201619150 nghìn €
13/12/201619125 nghìn €
20/06/201720125 nghìn €
13/12/201821125 nghìn €
19/06/201922100 nghìn €
15/12/201922175 nghìn €
23/07/202023175 nghìn €
26/02/202123175 nghìn €
23/06/202124175 nghìn €
31/01/202224150 nghìn €
27/06/202225100 nghìn €
04/02/202325100 nghìn €
26/06/20232675 nghìn €
20/02/202426100 nghìn €
12/06/202427100 nghìn €
26/02/202527100 nghìn €
14/05/202528125 nghìn €
16/12/202528175 nghìn €
18/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com