
Luca Ravanelli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 55% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/64 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 1 | 5/9 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 7,35 |
| 20/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
| 17/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 11/19 | — | 6,44 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Mantova | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/56 | 1 | 5/8 | — | 6,03 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 5/8 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Monza | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/08/2025 | Cremonese | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Frosinone | Cremonese | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Cremonese | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Sassuolo | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cremonese | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | Sassuolo | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Padova | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Sassuolo U20 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Parma U19 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Parma Primavera | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AC Mezzocorona Giovanili | Parma Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ASD Calisio Calcio | AC Mezzocorona Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh78
- Thể lực58