
Luca Ranieri là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 309 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 57% | 2 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 98% | 33% | 0 | 0 | 8,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/117 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/51 (98%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 3/6 | V | 6,23 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 4/6 | V | 6,09 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/4 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/51 | 0 | 1/3 | — | 8,08 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Juventus | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/3 | Đ | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 16 | 150 nghìn € |
| 06/06/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 20/08/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 21 | 2,3 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 2,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | Salernitana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Fiorentina | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spal | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Fiorentina | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Ascoli | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Fiorentina | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Foggia | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Fiorentina | Foggia | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2018 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực67