
Luca Piana là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Vado.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 713 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 61% | 5 | 0 | 4,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 4,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/371 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/64 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/70 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/31 | 0 | 4/6 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | V | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 5/10 | V | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/56 | 3 | 6/10 | V | 6,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 74/76 | 1 | 5/7 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 6/10 | V | 5,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/66 | 0 | 5/7 | V | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 7/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/03/2012 | 17 | 175 nghìn € |
| 09/04/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/07/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 225 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/01/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/12/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/06/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/01/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Pontedera | FC Vado | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Cavese | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Arzignano Valchiampo | Cavese | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Potenza | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Pontedera | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Paganese | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2017 | Alessandria | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Pro Piacenza | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sampdoria | Pro Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pro Piacenza | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 26/07/2015 | Sampdoria | Pro Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pistoiese | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 07/07/2014 | Sampdoria | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Esperia Viareggio | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Sampdoria | FC Esperia Viareggio | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Como | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 11/07/2013 | Sampdoria Primavera | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sampdoria Youth | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |