
Luca Petrasso là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.834Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 26 | 2.355 | 0 | 0 | 3 | 11 | 4 | 83% | 47% | 2 | 0 | 6,55 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 5 | 5 | 479 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 54% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.355 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 923/1103 (83%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 34/111 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/95 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/156 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 58
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 342
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/194 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 44/61 | 4 | 6/10 | — | 7,60 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 3 | 3/10 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/26 | 5 | 6/12 | V | 5,99 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/41 | 2 | 2/7 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 4/7 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,01 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 47/55 | 2 | 4/9 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/10/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực41